free fall

free fall

The stock price went into free fall after the news.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rơi tự do: Trong vật , "free fall" chỉ chuyển động rơi của một vật chỉ chịu tác động của trọng lực, không lực cản nào khác (như không khí).
    • Sự giảm mạnh đột ngột: Trong kinh tế hoặc tài chính, "free fall" mô tả sự sụt giảm giá trị nhanh chóng không kiểm soát được của một thị trường, cổ phiếu hoặc chỉ số.
dụ sử dụng
  • Vật :

    • An astronaut in space experiences a state of free fall. (Một phi hành gia trong không gian trải qua trạng thái rơi tự do.)
    • The object is in free fall from the top of the building. (Vật thể đang rơi tự do từ đỉnh tòa nhà.)
  • Kinh tế:

    • The stock market went into free fall after the announcement. (Thị trường chứng khoán rơi vào trạng thái giảm mạnh sau thông báo.)
    • There was a free fall in oil prices last year. (Đã sự sụt giảm mạnh giá dầu vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into free fall": bắt đầu giảm mạnh không kiểm soát.

    • When the scandal broke, the company's reputation went into free fall. (Khi vụ bê bối bị phanh phui, danh tiếng của công ty bắt đầu sụp đổ không kiểm soát.)
  • "to be in free fall": đang trong trạng thái giảm mạnh.

    • The economy is in free fall, with unemployment rising rapidly. (Nền kinh tế đang trong tình trạng suy thoái mạnh, với tỷ lệ thất nghiệp tăng nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-falling (adj): đang rơi tự do hoặc đang giảm mạnh.
    • The free-falling stock prices worried investors. (Giá cổ phiếu đang giảm mạnh khiến các nhà đầu lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plunge (n): sự lao dốc, sự giảm mạnh.
    • The market took a plunge. (Thị trường đã lao dốc.)
  • Drop (n): sự giảm xuống.
    • A sudden drop in temperature. (Sự giảm nhiệt độ đột ngột.)
  • Collapse (n): sự sụp đổ.
    • The collapse of the housing market. (Sự sụp đổ của thị trường nhà đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall off: giảm sút, suy giảm.
    • Sales have fallen off sharply. (Doanh số đã giảm sút mạnh.)
  • Drop off: giảm xuống.
    • Interest in the product dropped off. (Sự quan tâm đến sản phẩm đã giảm xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • To hit rock bottom: chạm đáy, xuống mức thấp nhất.
    • The company's stock hit rock bottom during the recession. (Cổ phiếu của công ty đã chạm đáy trong thời kỳ suy thoái.)
  • To take a nosedive: lao dốc, giảm mạnh.
    • His career took a nosedive after the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy đã lao dốc sau vụ bê bối.)